Kaku Coach

記き述じゅつ

きじゅつ

verbN1

Nghĩa

ký thuật

(EN) description; account

Ví dụ

自然の驚きょう異いを記き述じゅつした本ほん。

Cuốn sách mô tả những điều kì diệu của tự nhiên.

Ôn chủ đề này