Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
記
き
述
じゅつ
きじゅつ
verb
N1
Nghĩa
ký thuật
(EN) description; account
Ví dụ
自然の
驚
きょう
異
い
を
記
き
述
じゅつ
した
本
ほん
。
Cuốn sách mô tả những điều kì diệu của tự nhiên.
Ôn chủ đề này
←
聞き取り
(Nghe hiểu)
鍛える
(rèn luyện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý