Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
技
ぎ
能
のう
ぎのう
noun
N1
Nghĩa
kỹ năng, kỹ nghệ
(EN) technical skill; ability; capacity
Ví dụ
学
がく
生
せい
は読書の
技
ぎ
能
のう
を
磨
みが
くべきだ。
Học sinh nên trau dồi kỹ năng đọc sách.
Ôn chủ đề này
←
鍛える
(rèn luyện)
期末
(cuối kỳ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý