Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
鍛
きた
える
きたえる
verb
N1
Nghĩa
rèn luyện
(EN) to forge; to temper
Ví dụ
運
うん
動
どう
が
筋
きん
肉
にく
を
鍛
きた
える。
Tập thể dục giúp rèn luyện cơ bắp.
Ôn chủ đề này
←
記述
(ký thuật)
技能
(kỹ năng, kỹ nghệ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý