Kaku Coach

給きゅう食しょく

きゅうしょく

verbN1

Nghĩa

bữa ăn trưa học đường

(EN) provision of lunch (e.g. at office, school, etc.); providing a meal; lunch service

Ví dụ

給きゅう食しょくはあるの?

Có bữa ăn trưa ở trường không?

Ôn chủ đề này