Kaku Coach

教きょう科か

きょうか

nounN1

Nghĩa

môn học

(EN) subject; curriculum

Ví dụ

どの教きょう科かが得とく意いですか。

Bạn giỏi môn học nào?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này