Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
教
きょう
科
か
きょうか
noun
N1
Nghĩa
môn học
(EN) subject; curriculum
Ví dụ
どの
教
きょう
科
か
が
得
とく
意
い
ですか。
Bạn giỏi môn học nào?
Mẫu câu liên quan
〜へ いきます
— Đi về hướng ~
きょうかいしゃへいきます。
Ôn chủ đề này
←
給食
(bữa ăn trưa học đường)
共学
(giáo dục hỗn hợp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý