教材
きょうざい
nounN1
Nghĩa
tài liệu giảng dạy
(EN) teaching materials
Ví dụ
一口に英会話教材といっても、千差万別だ。
Nói về tài liệu học hội thoại tiếng Anh thì có muôn hình vạn trạng.
きょうざい
tài liệu giảng dạy
(EN) teaching materials
Nói về tài liệu học hội thoại tiếng Anh thì có muôn hình vạn trạng.