Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
教
きょう
職
しょく
きょうしょく
noun
N1
Nghĩa
nghề giáo
(EN) the teaching profession
Ví dụ
彼
かれ
は
教
きょう
職
しょく
に
就
つ
いた。
Anh ấy đã theo nghề giáo.
Ôn chủ đề này
←
教習
(sự huấn luyện)
クイズ
(câu đố) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý