Kaku Coach

登とう校こう

とうこう

verbN1

Nghĩa

đăng hiệu

(EN) attendance (at school); going to school

Ví dụ

彼かれはバスで登とう校こうする。

Cậu ấy đi học bằng xe buýt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này