出題
しゅつだい
verbN1
Nghĩa
ra đề
(EN) setting a question (for an exam, quiz, etc.)
Ví dụ
どういった時事が公務員試験で出題されるのか。
Những vấn đề thời sự nào được ra trong kỳ thi công chức.
しゅつだい
ra đề
(EN) setting a question (for an exam, quiz, etc.)
Những vấn đề thời sự nào được ra trong kỳ thi công chức.