Kaku Coach

期き末まつ

きまつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

cuối kỳ

(EN) end of term

Ví dụ

昨さく年ねん彼かれは期き末まつの2科か目もくを落とおとした。

Năm ngoái anh ấy trượt hai môn cuối kỳ.

Ôn chủ đề này