Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
期
き
末
まつ
きまつ
na-adjective
N1
Nghĩa
cuối kỳ
(EN) end of term
Ví dụ
昨
さく
年
ねん
彼
かれ
は
期
き
末
まつ
の2
科
か
目
もく
を落
と
おと
した。
Năm ngoái anh ấy trượt hai môn cuối kỳ.
Ôn chủ đề này
←
技能
(kỹ năng, kỹ nghệ)
休学
(bảo lưu kết quả học tập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý