Kaku Coach

願がん書しょ

がんしょ

nounN1

Nghĩa

Nguyện thư, đơn xin

(EN) (written) application; written request; petition

Ví dụ

彼かれは事じ務む所しょに願がん書しょを提てい出しゅつした。

Anh ấy đã nộp đơn xin tại văn phòng.

Ôn chủ đề này