Kaku Coach

躾しつけ

しつけ

nounN1

Nghĩa

sự giáo dục gia phong

(EN) discipline; training; teaching manners

Ví dụ

その子こ供どもはしつけがまったくなっていなかった。

Đứa trẻ đó hoàn toàn không được dạy dỗ gia phong.

Ôn chủ đề này