Kaku Coach

手て本ほん

てほん

nounN1

Nghĩa

tấm gương, mẫu

(EN) model; (good) example; exemplar

Ví dụ

私わたしは母ははを手て本ほんにした。

Tôi đã lấy mẹ làm gương.

Ôn chủ đề này