Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
手
て
引
びき
てびき
verb
N1
Nghĩa
sách hướng dẫn
(EN) guidance; lead; acting as guide
Ôn chủ đề này
←
定義
(định nghĩa)
手本
(tấm gương, mẫu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý