Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
定
てい
義
ぎ
ていぎ
verb
N1
Nghĩa
định nghĩa
(EN) definition
Ví dụ
定
てい
義
ぎ
するのが難しい
語
ご
もある。
Có những từ khó định nghĩa.
Ôn chủ đề này
←
聴講
(dự thính)
手引
(sách hướng dẫn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý