Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
聴
ちょう
講
こう
ちょうこう
verb
N1
Nghĩa
dự thính
(EN) lecture attendance; auditing
Ví dụ
聴
ちょう
講
こう
切
きっ
符
ぷ
を
前
まえ
もって
入
にゅう
手
しゅ
しておかなければならない。
Phải lấy vé dự thính từ trước.
Ôn chủ đề này
←
知的
(tri thức)
定義
(định nghĩa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý