Kaku Coach

躾しつける

しつける

verbN1

Nghĩa

dạy dỗ, rèn luyện

(EN) to train; to discipline; to teach manners

Ví dụ

犬いぬをしつけるのは、容よう易いではない。

Huấn luyện chó không phải là chuyện dễ dàng.

Ôn chủ đề này