Kaku Coach

塾じゅく

じゅく

nounN1

Nghĩa

lớp học thêm

(EN) cram school; private tutoring school; juku

Ví dụ

彼かれは塾じゅくで勉強べんきょうしている。

Cậu ấy đang học ở lớp học thêm.

Ôn chủ đề này