Kaku Coach

平へい方ほう

へいほう

nounN1

Nghĩa

bình phương

(EN) square (e.g. metre)

Ví dụ

彼のかれ牧場は、20平へい方ほうマイルに及およんでいる。

Trang trại của anh ấy rộng tới hai mươi dặm vuông.

Ôn chủ đề này