Kaku Coach

模も範はん

もはん

nounN1

Nghĩa

Mô phạm, tấm gương

(EN) exemplar; model; example

Ví dụ

彼かれは正しょう直じきの模も範はんだ。

Anh ấy là tấm gương về sự trung thực.

Ôn chủ đề này