Kaku Coach

山さん脈みゃく

さんみゃく

nounN1

Nghĩa

dãy núi

(EN) mountain range; mountain belt

Ví dụ

私わたしは山さん脈みゃくを見みた。

Tôi đã nhìn thấy dãy núi.

Ôn chủ đề này