Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
煙
けむ
る
けむる
verb
N1
Nghĩa
bốc khói
(EN) to smoke (e.g. fire); to billow smoke; to smoulder
Ôn chủ đề này
←
煙たい
(nghẹt thở)
土手
(đê) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý