Kaku Coach

苗なえ

なえ

nounN1

Nghĩa

cây con

(EN) seedling; young plant

Ví dụ

冬ふゆの間あいだは苗なえを鉢はち植うえにする。

Trồng cây con trong chậu suốt mùa đông.

Ôn chủ đề này