Kaku Coach

雪崩なだれ

なだれ

nounN1

Nghĩa

tuyết lở

(EN) avalanche; snowslide

Ví dụ

雪崩なだれで道どう路ろがふさがった。

Đường sá bị tắc nghẽn vì tuyết lở.

Ôn chủ đề này