Kaku Coach

渚なぎさ

なぎさ

nounN1

Nghĩa

bãi biển, bờ nước

(EN) water's edge; beach; shore

Ví dụ

渚なぎさに人ひとが群がむらがっていた。

Mọi người đang tụ tập đông đúc ở bờ biển.

Ôn chủ đề này