Chữ 渚 chử · bãi biển, bờ nước
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On ショ · Kun なぎさ
Luyện viết chữ 渚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 渚
Cách đọc
- Âm On
- ショ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なぎさ(đứng một mình)
Nghĩa
bãi biển, bờ nước
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
渚
なぎさ — bãi biển, bờ nước
Câu ví dụ
渚に人が群がっていた。
Mọi người đang tụ tập đông đúc ở bờ biển.
