Kaku Coach

天てん災さい

てんさい

nounN1

Nghĩa

thiên tai

(EN) natural disaster; natural calamity; act of God

Ví dụ

地震や洪こう水ずいは天てん災さいです。

Động đất và lũ lụt là thiên tai.

Ôn chủ đề này