Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
天
てん
災
さい
てんさい
noun
N1
Nghĩa
thiên tai
(EN) natural disaster; natural calamity; act of God
Ví dụ
地震や
洪
こう
水
ずい
は
天
てん
災
さい
です。
Động đất và lũ lụt là thiên tai.
Ôn chủ đề này
←
共存
(cộng tồn)
湿気る
(ẩm ướt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý