Kaku Coach

樹じゅ木もく

じゅもく

nounN1

Nghĩa

Thụ mộc

(EN) tree; trees and shrubs

Ví dụ

公こう園えんは樹じゅ木もくがよく茂しげっている。

Công viên cây cối xanh tốt.

Ôn chủ đề này