穂
ほ
nounN1
Nghĩa
bông lúa
(EN) ear (of a cereal plant); head; spike
Mẫu câu liên quan
- 〜に等しい— Chẳng khác gì ~ / tương đương với ~
あなたの返答はほとんど脅迫に等しい。
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
かくして、彼らに脅威を与えるほかの動物に発見されないですむ。
ほ
bông lúa
(EN) ear (of a cereal plant); head; spike
あなたの返答はほとんど脅迫に等しい。
かくして、彼らに脅威を与えるほかの動物に発見されないですむ。