Kaku Coach

噴ふん出しゅつ

ふんしゅつ

verbN1

Nghĩa

phun xuất

(EN) spewing; gushing; spouting

Ví dụ

間かん欠けつ泉せんは2時じ間かん毎ごとに湯を噴ふん出しゅつする。

Mạch nước phun nước nóng ra mỗi hai giờ.

Ôn chủ đề này