Kaku Coach

捕ほ獲かく

ほかく

verbN1

Nghĩa

bắt giữ

(EN) capture; seizure

Ví dụ

私たちは、昨日、森もりに行き、2頭とうの鹿しかを捕ほ獲かくした。

Hôm qua chúng tôi đã vào rừng và bắt được hai con hươu.

Ôn chủ đề này