Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
峰
みね
みね
noun
N1
Nghĩa
đỉnh núi
(EN) peak; summit; ridge
Ví dụ
その
峰
みね
は
雲
くも
の
上
うえ
にそびえている。
Đỉnh núi đó sừng sững trên mây.
Ôn chủ đề này
←
水気
(độ ẩm, hơi nước)
見晴らし
(tầm nhìn phong cảnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý