Kaku Coach

見み晴はらし

みはらし

nounN1

Nghĩa

tầm nhìn phong cảnh

(EN) (scenic) view; prospect; outlook

Ví dụ

その丘おかは見み晴はらしがよい。

Ngọn đồi đó có tầm nhìn rất đẹp.

Ôn chủ đề này