Kaku Coach

花はなびら

はなびら

nounN1

Nghĩa

cánh hoa

(EN) petal

Ví dụ

花はなびらが水すい面めんに浮かうかんでいる。

Cánh hoa đang nổi trên mặt nước.

Ôn chủ đề này