Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
浜
はま
辺
べ
はまべ
noun
N1
Nghĩa
bờ biển, bãi cát
(EN) beach; foreshore
Ví dụ
浜
はま
辺
べ
の砂は
白
しろ
かった。
Cát ở bờ biển rất trắng.
Ôn chủ đề này
←
浜
(bãi biển, bờ biển)
氾濫
(Sự tràn lan, lụt lội) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý