浜
はま
nounN1
Nghĩa
bãi biển, bờ biển
(EN) beach; seashore
Ví dụ
波が浜に打ち寄せている。
Sóng đang vỗ vào bờ biển.
Mẫu câu liên quan
- 〜てまで— Đến mức phải ~ (để làm điều gì đó, thường tiêu cực)
私はまわりみちまでしてローマにいった。
- 〜てまで/までして— Đến mức phải ~
私はまわりみちまでしてローマにいった。
- 〜も同然だ— Chẳng khác gì ~
この町の夜はまったく死んだも同然だ。
