Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
氾
はん
濫
らん
はんらん
verb
N1
Nghĩa
Sự tràn lan, lụt lội
(EN) overflowing; flood; inundation
Ví dụ
大雨のため川がはんらんした。
Vì mưa lớn nên sông đã tràn bờ.
Ôn chủ đề này
←
浜辺
(bờ biển, bãi cát)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý