Kaku Coach

氾はん濫らん

はんらん

verbN1

Nghĩa

Sự tràn lan, lụt lội

(EN) overflowing; flood; inundation

Ví dụ

大雨のため川がはんらんした。

Vì mưa lớn nên sông đã tràn bờ.

Ôn chủ đề này