Chữ 濫 lạm · lạm dụng, tràn lan
Kanji N1 · 18 nét · bộ 水 (nước) · On ラン · Kun みだ(りに)・みだ(りがましい)
Luyện viết chữ 濫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 濫
Cách đọc
- Âm On
- ラン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みだ(りに)・みだ(りがましい)(đứng một mình)
Nghĩa
lạm dụng, tràn lan
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
氾濫
はんらん — Sự tràn lan, lụt lội
濫用
らんよう — lạm dụng
Câu ví dụ
大雨のため川がはんらんした。
Vì mưa lớn nên sông đã tràn bờ.
