Kaku Coach

反はん乱らん

はんらん

verbN1

Nghĩa

bạo loạn

(EN) insurrection; mutiny; rebellion

Ví dụ

反はん乱らんは鎮ちん圧あつされた。

Cuộc bạo loạn đã bị dập tắt.

Ôn chủ đề này