Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
避
ひ
難
なん
ひなん
verb
N1
Nghĩa
tị nạn
(EN) taking refuge; finding shelter; evacuation
Ví dụ
大
たい
木
ぼく
の
陰
かげ
に
避
ひ
難
なん
した。
Đã trú ẩn dưới bóng cây lớn.
Ôn chủ đề này
←
反乱
(bạo loạn)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý