Kaku Coach

反はん発ぱつ

はんぱつ

verbN1

Nghĩa

phản ứng chống đối

(EN) opposition; rebellion; revolt

Ví dụ

若わか者もの達たちは本ほん来らい、親おやの考かんがえに対たいして反はん発ぱつするものだ。

Giới trẻ vốn dĩ luôn có sự phản ứng chống đối lại suy nghĩ của cha mẹ.

Ôn chủ đề này