Kaku Coach

万ばん人にん

ばんにん

nounN1

Nghĩa

vạn nhân

(EN) all people; everybody

Ví dụ

この球きゅう場じょうは5万人入はいる。

Sân vận động này chứa được năm mươi nghìn người.

Ôn chủ đề này