Kaku Coach

反はん撃げき

はんげき

verbN1

Nghĩa

phản kích

(EN) counterattack; counteroffensive; counterblow

Ví dụ

そのクモは素す早ばやい反はん撃げきをする。

Con nhện đó tung đòn phản kích chớp nhoáng.

Ôn chủ đề này