Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
領
りょう
土
ど
りょうど
noun
N1
Nghĩa
lãnh thổ
(EN) territory; domain; dominion
Ví dụ
軍
ぐん
部
ぶ
は
全
ぜん
領
りょう
土
ど
を
占
せん
領
りょう
した。
Quân đội đã chiếm lĩnh toàn bộ lãnh thổ.
Ôn chủ đề này
←
領地
(lãnh địa)
反撃
(phản kích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý