Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
心
こころ
掛
が
け
こころがけ
noun
N1
Nghĩa
Ý thức
(EN) (mental) attitude; way of thinking; attention
Ôn chủ đề này
←
心地
(Cảm giác)
心強い
(Vững lòng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý