Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
和
なご
やか
なごやか
na-adjective
N1
Nghĩa
hòa nhã, êm đềm
(EN) mild; calm; gentle
Ví dụ
オフィスにはなごやかな雰囲気がある。
Văn phòng có một bầu không khí hòa nhã.
Ôn chủ đề này
←
嘆く
(than thở, thương tiếc)
情け
(tình nghĩa, lòng trắc ẩn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý