Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
嘆
なげ
く
なげく
verb
N1
Nghĩa
than thở, thương tiếc
(EN) to lament; to grieve; to regret
Ôn chủ đề này
←
内心
(nội tâm, trong lòng)
和やか
(hòa nhã, êm đềm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý