Kaku Coach

情なさけ

なさけ

nounN1

Nghĩa

tình nghĩa, lòng trắc ẩn

(EN) pity; sympathy; compassion

Ví dụ

旅は道連れ世よは情なさけ。

Đi đường cần bạn đồng hành, sống ở đời cần có tình nghĩa.

Ôn chủ đề này