Kaku Coach

悩なやます

なやます

verbN1

Nghĩa

làm phiền muộn

(EN) to afflict; to torment; to harass

Ví dụ

子こ供どもはしばしば両りょう親しんを悩なやます。

Trẻ con thường hay làm cha mẹ phiền lòng.

Ôn chủ đề này