Kaku Coach

悩なやみ

なやみ

nounN1

Nghĩa

nỗi phiền muộn

(EN) trouble; troubles; worry

Ví dụ

私たちの悩なやみはつきない。

Nỗi phiền muộn của chúng tôi không bao giờ dứt.

Ôn chủ đề này